各週 [Các Chu]

かくしゅう

Danh từ chung

mỗi tuần

JP: 会計士かいけいし各週かくしゅう会社かいしゃ収入しゅうにゅう支出ししゅつ算出さんしゅつする。

VI: Kế toán viên tính toán thu nhập và chi phí hàng tuần của công ty.