各社 [Các Xã]

かくしゃ

Danh từ chung

mỗi công ty

JP: 就職しゅうしょく活動かつどう時期じきはやまる傾向けいこうにあり、マスコミ各社かくしゃ面接めんせつがその先頭せんとうにたっている。

VI: Mùa săn đầu việc làm có xu hướng bắt đầu sớm hơn, và các cuộc phỏng vấn của các công ty truyền thông dẫn đầu xu hướng này.