Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
各人各説
[Các Nhân Các Thuyết]
かくじんかくせつ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
mỗi người một ý
Hán tự
各
Các
mỗi; từng
人
Nhân
người
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết