司空 [Tư Không]
しくう
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Bộ trưởng Công trình (triều đại nhà Chu, Trung Quốc)
🔗 六卿
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Bộ trưởng Công trình (triều đại nhà Chu, Trung Quốc)
🔗 六卿