司法省 [Tư Pháp Tỉnh]
しほうしょう
Danh từ chung
Bộ Tư pháp (Mỹ)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Bộ Tư pháp (1871-1948)
🔗 法務省
Danh từ chung
Bộ Tư pháp (Mỹ)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Bộ Tư pháp (1871-1948)
🔗 法務省