右手の法則 [Hữu Thủ Pháp Tắc]
みぎてのほうそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
quy tắc bàn tay phải
🔗 フレミングの法則
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
quy tắc bàn tay phải
🔗 フレミングの法則