右左折 [Hữu Tả Chiết]
うさせつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rẽ phải và trái
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rẽ phải và trái