右万字 [Hữu Vạn Tự]
右卍 [Hữu Vạn]
右まんじ [Hữu]
右卐 [Hữu 卐]
みぎまんじ
Danh từ chung
chữ vạn quay phải
🔗 卍
Danh từ chung
chữ vạn quay phải
🔗 卍