Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
史筆
[Sử Bút]
しひつ
🔊
Danh từ chung
viết lịch sử
Hán tự
史
Sử
lịch sử
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay