史料館 [Sử Liệu Quán]
しりょうかん
Danh từ chung
lưu trữ (tòa nhà); văn phòng hồ sơ; bảo tàng
🔗 資料館
Danh từ chung
lưu trữ (tòa nhà); văn phòng hồ sơ; bảo tàng
🔗 資料館