台湾波布 [Đài Loan Ba Bố]
台湾飯匙倩 [Đài Loan Phạn Thi Thiến]
タイワンはぶ
タイワンハブ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
rắn habu Đài Loan
🔗 ハブ