台替わり [Đài Thế]

台替り [Đài Thế]

だいがわり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tăng lên trên một mức nhất định (của giá cổ phiếu, v.v.)

Trái nghĩa: 台割れ