可観測量 [Khả 観 Trắc Lượng]
かかんそくりょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
có thể quan sát (lượng)
🔗 オブザーバブル
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
có thể quan sát (lượng)
🔗 オブザーバブル