可もなく不可もなく [Khả Bất Khả]

可も無く不可も無く [Khả Vô Bất Khả Vô]

可もなく不可も無く [Khả Bất Khả Vô]

かもなくふかもなく

Cụm từ, thành ngữ

không tốt cũng không xấu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アイスクリームね、もなく不可ふかもなく。ただ、うまかった。
Kem thì bình thường, không tệ nhưng cũng không tuyệt, chỉ là hơi ngọt.
結果けっかもなく不可ふかもなしとったところです。
Kết quả cũng không tệ nhưng cũng không tốt.
それはでもなく不可ふかでもなしというところだ。
Đó là điều không tốt nhưng cũng không đến nỗi tệ.
かれ教師きょうしとしては、もなく不可ふかもなくといったところです。
Anh ấy làm giáo viên thì cũng bình thường.
全体ぜんたいとして、かれ作品さくひんもなし不可ふかもなしです。
Nhìn chung, tác phẩm của anh ấy bình thường.