Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
叩首
[Khấu Thủ]
こうしゅ
🔊
Danh từ chung
lễ bái lạy
🔗 叩頭
Hán tự
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
首
Thủ
cổ; bài hát