Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
叩き大工
[Khấu Đại Công]
たたき大工
[Đại Công]
たたきだいく
🔊
Danh từ chung
thợ mộc vụng về
Hán tự
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
大
Đại
lớn; to
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)