叩き分け [Khấu Phân]
叩き別け [Khấu Biệt]
たたきわけ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
chia đều; chia đều nhau
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
chia đều; chia đều nhau