叩き上げる [Khấu Thượng]

たたき上げる [Thượng]

叩きあげる [Khấu]

たたきあげる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từTha động từ

tự lực vươn lên

JP: リンカーン大統領だいとうりょうは、いわゆるたたきげのひとだった。

VI: Tổng thống Lincoln là một người đã tự thân vươn lên.