Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古陶
[Cổ Đào]
ことう
🔊
Danh từ chung
đồ gốm cổ; đồ sứ cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
陶
Đào
gốm; sứ