Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古英語
[Cổ Anh Ngữ]
こえいご
🔊
Danh từ chung
tiếng Anh cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ