Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古自動車
[Cổ Tự Động Xa]
ふるじどうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe đã qua sử dụng
Hán tự
古
Cổ
cũ
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe