古美術商 [Cổ Mỹ Thuật Thương]
こびじゅつしょう
Danh từ chung
người buôn bán đồ cổ; người buôn bán nghệ thuật cổ
Danh từ chung
người buôn bán đồ cổ; người buôn bán nghệ thuật cổ