Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古生植物学
[Cổ Sinh Thực Vật Học]
こせいしょくぶつがく
🔊
Danh từ chung
cổ sinh thực vật học
Hán tự
古
Cổ
cũ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học