Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古材
[Cổ Tài]
こざい
🔊
Danh từ chung
gỗ tái sử dụng
Hán tự
古
Cổ
cũ
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng