Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古書体学
[Cổ Thư Thể Học]
こしょたいがく
🔊
Danh từ chung
cổ tự học
Hán tự
古
Cổ
cũ
書
Thư
viết
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
学
Học
học; khoa học