Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古層
[Cổ Tằng]
こそう
🔊
Danh từ chung
lớp lịch sử
Hán tự
古
Cổ
cũ
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn