Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古地図
[Cổ Địa Đồ]
こちず
🔊
Danh từ chung
bản đồ cũ; bản đồ cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch