Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古典物理学
[Cổ Điển Vật Lý Học]
こてんぶつりがく
🔊
Danh từ chung
vật lý cổ điển
🔗 量子物理学
Hán tự
古
Cổ
cũ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học