Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古典楽器
[Cổ Điển Nhạc Khí]
こてんがっき
🔊
Danh từ chung
nhạc cụ cổ điển Nhật Bản
Hán tự
古
Cổ
cũ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
器
Khí
dụng cụ; khả năng