古代ギリシャ語 [Cổ Đại Ngữ]
古代ギリシア語 [Cổ Đại Ngữ]
こだいギリシャご
– 古代ギリシャ語
こだいギリシアご
– 古代ギリシア語
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
tiếng Hy Lạp cổ đại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
英語もままならないのに、古代ギリシャ語で話せとか、難易度上がってるよ。
Chưa nói trôi chảy tiếng Anh mà bảo nói tiếng Hy Lạp cổ, khó khăn tăng lên rồi.