古ぼけた [Cổ]

古惚けた [Cổ Hốt]

古呆けた [Cổ Ngốc]

ふるぼけた

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

cũ kỹ; sờn rách

🔗 古ぼける

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その部屋へやにはふるぼけた椅子いすひとつあるだけだった。
Chỉ có một chiếc ghế cũ trong căn phòng đó.

Hán tự