口頭試問 [Khẩu Đầu Thí Vấn]
こうとうしもん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
thi vấn đáp; phỏng vấn