Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口頭審理
[Khẩu Đầu Thẩm Lý]
こうとうしんり
🔊
Danh từ chung
thủ tục miệng
Hán tự
口
Khẩu
miệng
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật