口過ぎ [Khẩu Quá]
くちすぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kiếm sống; phương tiện sống; sinh kế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kiếm sống; phương tiện sống; sinh kế