口述筆記 [Khẩu Thuật Bút Kí]

こうじゅつひっき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ghi chép theo lời; ghi chú

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは秘書ひしょ口述こうじゅつ筆記ひっき手紙てがみかかかせた。
Tom đã yêu cầu thư ký ghi chép lại lời nói của mình để viết thư.
このまえむすめ口述こうじゅつ内容ないよう筆記ひっきするのも無理むりだった。速記そっきなんて論外ろんがいさ。
Cô gái lần trước thậm chí còn không thể viết lại những gì mình đã nói, chứ đừng nói đến việc stenography.