口車に乗せる [Khẩu Xa Thừa]

くちぐるまにのせる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

lừa dối bằng lời nói ngọt ngào; dụ dỗ; lừa phỉnh

🔗 口車に乗る