口説き [Khẩu Thuyết]
くどき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
khẩn cầu; van xin; nài nỉ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phần nói của bài hát; đọc thuộc lòng