Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口装
[Khẩu Trang]
こうそう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nạp đạn từ miệng
Hán tự
口
Khẩu
miệng
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố