Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口裂け女
[Khẩu Liệt Nữ]
くちさけおんな
🔊
Danh từ chung
người phụ nữ miệng rách
Hán tự
口
Khẩu
miệng
裂
Liệt
xé; rách; xé rách
女
Nữ
phụ nữ