口裂 [Khẩu Liệt]
こうれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
khe miệng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
miệng tế bào
🔗 細胞口
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
khe miệng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
miệng tế bào
🔗 細胞口