Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口荒
[Khẩu Hoang]
くちあら
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
nói thô lỗ
Hán tự
口
Khẩu
miệng
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã