口腹 [Khẩu Phúc]
こうふく
Danh từ chung
sự thèm ăn
Danh từ chung
phân biệt giữa suy nghĩ và lời nói
Danh từ chung
sự thèm ăn
Danh từ chung
phân biệt giữa suy nghĩ và lời nói