Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口腔液
[Khẩu Khang Dịch]
こうくうえき
🔊
Danh từ chung
dịch miệng
Hán tự
口
Khẩu
miệng
腔
Khang
khoang cơ thể
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch