口約 [Khẩu Ước]
こうやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lời hứa miệng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lời hứa miệng