Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口渇
[Khẩu Khát]
こうかつ
🔊
Danh từ chung
khát; khô miệng; -dipsia
Hán tự
口
Khẩu
miệng
渇
Khát
khát; khô