口封じ [Khẩu Phong]
くちふうじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bịt miệng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ uyển ngữ
giết để bịt miệng