Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
口呼吸
[Khẩu Hô Hấp]
くちこきゅう
🔊
Danh từ chung
thở bằng miệng
🔗 鼻呼吸
Hán tự
口
Khẩu
miệng
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
吸
Hấp
hút; hít