口取り [Khẩu Thủ]
口取 [Khẩu Thủ]
くちとり
Danh từ chung
dẫn dắt ngựa, bò, v.v.
Danh từ chung
người chăm sóc ngựa; người chăn ngựa
Danh từ chung
món khai vị; món ăn kèm