口伝え [Khẩu Vân]
くちづたえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hướng dẫn bằng miệng
JP: その物語は世代から世代へと口伝えで伝えられてきた。
VI: Câu chuyện được truyền miệng từ đời này sang đời khác.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
truyền thông tin bằng miệng
Danh từ chung
truyền thống truyền miệng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そのニュースは口伝えであっという間に広まった。
Tin tức đó lan truyền nhanh chóng chỉ qua lời đồn.