口上書 [Khẩu Thượng Thư]

口上書き [Khẩu Thượng Thư]

こうじょうしょ – 口上書
こうじょうがき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chung

ghi chú bằng lời; tuyên bố bằng văn bản